Tấm Pin LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD 620Wp | Etek Power
| Kích thước | 2.382 × 1.134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 33,5 kg/tấm |
| Cấu trúc tế bào | 132 tế bào (6×22), HPDC half-cell |
| Kính | Kính kép cường lực 2,0 + 2,0 mm (Dual Glass — cả hai mặt) |
| Khung | Nhôm hợp kim anodized |
| Hộp đấu nối | IP68, 3 diode bảo vệ |
| Cáp đầu ra | 4 mm², +400/-200 mm (tùy chỉnh đến ±1.400 mm) |
| Bifaciality | 80 ± 5% |
| Đóng gói | 36 tấm/pallet · 144 tấm/20’GP · 720 tấm/40’HC |
LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD là dòng tấm pin bifacial (hai mặt phát điện) cao cấp của LONGi Solar dành cho các dự án điện mặt trời quy mô lớn — với công nghệ HPDC half-cell, hiệu suất tối đa 23,1%, tỷ lệ bifaciality 80 ± 5% và bảo hành hiệu suất 30 năm. Đây là lựa chọn phổ biến nhất trong phân khúc tấm pin utility-scale tại Việt Nam nhờ hiệu suất cao, suy giảm thấp và giá trị đầu tư dài hạn vượt trội.
Etek Power có sẵn hàng kho tấm pin LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD 595–625Wp với đầy đủ CO/CQ chính hãng, hóa đơn VAT và năng lực cung ứng số lượng lớn cho nhà thầu EPC, chủ đầu tư dự án và ban quản lý khu công nghiệp trên toàn quốc.
Mua Ngay Tại Etek Power — Có Sẵn Kho, Đủ Giấy Tờ, Giao Nhanh
Trước khi đi vào thông số kỹ thuật, đây là điều nhà thầu EPC và chủ đầu tư quan tâm nhất:
| Hàng có sẵn kho | Kho tại Hà Nội — xuất hàng trong ngày với đơn hàng tiêu chuẩn, không cần chờ nhập khẩu theo đơn |
| Giấy tờ đầy đủ | CO/CQ (Certificate of Origin / Certificate of Quality) chính hãng LONGi, hóa đơn VAT đúng quy định — đủ điều kiện thanh quyết toán công trình và hồ sơ vay ngân hàng |
| Số lượng lớn | Cung ứng từ hàng chục đến hàng nghìn tấm — phù hợp dự án từ 100 kWp đến nhiều MWp |
| Đối tượng phục vụ | Nhà thầu EPC solar, công ty lắp đặt điện mặt trời, chủ đầu tư dự án, ban quản lý KCN, đơn vị phát triển nhà máy điện mặt trời |
| Giá theo số lượng | Báo giá riêng theo quy mô đơn hàng — liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn lựa chọn model phù hợp theo thông số inverter, tính toán chuỗi, thiết kế layout hệ thống — miễn phí |
Liên hệ đặt hàng ngay: Mr. Long – 0947.137.388 | longtv@etekpower.vn

LONGi Hi-MO 7 — 4 Lý Do Được Nhà Thầu EPC Lựa Chọn
① Bifacial HPDC Half-Cell — Thu Điện Từ Cả Hai Mặt
Hi-MO 7 là tấm pin bifacial (hai mặt phát điện) — ngoài mặt trước hấp thụ ánh sáng trực tiếp, mặt sau có thể hấp thụ ánh sáng phản xạ từ bề mặt bên dưới (mặt đất, bê tông, sỏi trắng, mái kim loại…). Tỷ lệ bifaciality của Hi-MO 7 đạt 80 ± 5% — nghĩa là mặt sau có thể phát thêm tới 80% công suất so với mặt trước trong điều kiện ánh sáng phản xạ tốt.
Ý nghĩa thực tế: cùng diện tích lắp đặt, hệ thống bifacial Hi-MO 7 tạo ra sản lượng điện cao hơn 5–25% so với tấm pin monofacial thông thường — tùy bề mặt phía dưới và góc lắp đặt. Với các dự án trên mái tôn kim loại sáng màu, giá đỡ nâng cao hoặc nền bê tông trắng, lợi thế bifacial càng rõ nét hơn.
② Công Nghệ HPDC Half-Cell — Hiệu Suất Cao, Tổn Thất Thấp
HPDC (High Performance Double-side Contact) là công nghệ tế bào thế hệ mới của LONGi, kết hợp cấu trúc half-cell (mỗi tấm gồm 132 tế bào nửa chia thay vì 66 tế bào nguyên). Half-cell mang lại 3 lợi ích kỹ thuật quan trọng:
- Giảm tổn thất điện trở: Mỗi tế bào nửa chỉ chạy một nửa dòng điện — tổn thất nhiệt (I²R) giảm xuống còn 1/4 so với full-cell cùng công suất
- Giảm ảnh hưởng bóng che: Cấu trúc 3 chuỗi song song trong một tấm — khi một phần bị bóng che, 2/3 tấm pin vẫn phát điện bình thường
- Nhiệt độ vận hành thấp hơn: Tổn thất nhiệt thấp hơn → nhiệt độ tấm pin thấp hơn → hiệu suất thực tế cao hơn trong điều kiện nắng nóng
③ Suy Giảm Chỉ 0,4%/Năm — Thấp Nhất Trong Phân Khúc
Hi-MO 7 cam kết mức suy giảm công suất chỉ 0,4%/năm từ năm 2 đến năm 30 — thấp hơn đáng kể so với tấm pin P-type PERC thông thường (0,55%/năm). Qua 30 năm, tấm pin còn giữ được ≥87,40% công suất ban đầu.
Tác động tài chính thực tế: với hệ thống 1 MWp, chênh lệch 0,15%/năm suy giảm giữa Hi-MO 7 và tấm pin PERC thông thường tích lũy thành khoảng hàng trăm MWh điện thêm trong 30 năm vận hành — tương đương hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng doanh thu điện bổ sung.
④ Hệ Số Nhiệt Độ Xuất Sắc −0,280%/°C
Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm Việt Nam, nhiệt độ tấm pin thực tế ngoài trời thường đạt 50–65°C vào ban ngày. Với hệ số nhiệt độ −0,280%/°C của Hi-MO 7, khi nhiệt độ tăng thêm 25°C so với STC (25°C chuẩn), công suất chỉ giảm 7% — trong khi tấm pin PERC có hệ số −0,35%/°C sẽ giảm đến 8,75% trong cùng điều kiện. Tích lũy qua hàng nghìn giờ nắng/năm, đây là khoản sản lượng điện thực tế đáng kể.
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ — 7 Model LR8-66HGD
Thông số điện học STC (1.000 W/m², 25°C, AM1.5)
| Thông số | 595M | 600M | 605M | 610M | 615M | 620M | 625M |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax (W) | 595 | 600 | 605 | 610 | 615 | 620 | 625 |
| Voc (V) | 47,78 | 47,98 | 48,18 | 48,38 | 48,58 | 48,78 | 48,98 |
| Isc (A) | 15,80 | 15,85 | 15,90 | 15,95 | 16,00 | 16,05 | 16,10 |
| Vmp (V) | 39,91 | 40,11 | 40,31 | 40,51 | 40,71 | 40,91 | 41,11 |
| Imp (A) | 14,91 | 14,96 | 15,01 | 15,06 | 15,11 | 15,16 | 15,21 |
| Hiệu suất (%) | 22,0 | 22,2 | 22,4 | 22,6 | 22,8 | 23,0 | 23,1 |
Model thường dùng nhất: LR8-66HGD-620M (620Wp, hiệu suất 23,0%) và LR8-66HGD-615M (615Wp, hiệu suất 22,8%). Liên hệ Etek Power để biết model nào đang có sẵn kho tại thời điểm đặt hàng.
Thông số NOCT (800 W/m², 20°C, 1,0 m/s) — Gần Thực Tế Hơn STC
| Thông số | 595M | 600M | 605M | 610M | 615M | 620M | 625M |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax NOCT (W) | 452,9 | 456,7 | 460,5 | 464,3 | 468,1 | 471,9 | 475,8 |
| Voc NOCT (V) | 45,41 | 45,60 | 45,79 | 45,98 | 46,17 | 46,36 | 46,55 |
| Isc NOCT (A) | 12,69 | 12,73 | 12,77 | 12,81 | 12,85 | 12,89 | 12,93 |
Sản Lượng Bifacial Theo Mức Phản Xạ Mặt Sau (tham chiếu 610W mặt trước)
| Pmax gain mặt sau | Pmax tổng (W) | Voc (V) | Isc (A) | Vmp (V) | Imp (A) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5% | 641 | 48,38 | 16,75 | 40,51 | 15,81 |
| 10% | 671 | 48,38 | 17,55 | 40,51 | 16,57 |
| 15% | 703 | 48,48 | 18,34 | 40,61 | 17,32 |
| 20% | 734 | 48,48 | 19,14 | 40,61 | 18,07 |
| 25% | 764 | 48,48 | 19,94 | 40,61 | 18,82 |
Bảng trên cho thấy: nếu mặt sau hấp thụ thêm 20% ánh sáng phản xạ (phổ biến với mái tôn kim loại sáng), một tấm pin 610Wp có thể phát điện tương đương 734Wp — tăng 20% sản lượng thực tế mà không cần thêm tấm pin hay thay đổi diện tích lắp đặt.
Thông số cơ học
| Kích thước | 2.382 × 1.134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 33,5 kg/tấm |
| Cấu trúc tế bào | 132 tế bào (6×22), HPDC half-cell |
| Kính | Kính kép cường lực 2,0 + 2,0 mm (Dual Glass — cả hai mặt) |
| Khung | Nhôm hợp kim anodized |
| Hộp đấu nối | IP68, 3 diode bảo vệ |
| Cáp đầu ra | 4 mm², +400/-200 mm (tùy chỉnh đến ±1.400 mm) |
| Bifaciality | 80 ± 5% |
| Đóng gói | 36 tấm/pallet · 144 tấm/20’GP · 720 tấm/40’HC |
Thông số vận hành
| Nhiệt độ vận hành | −40°C đến +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1.500V (IEC/UL) |
| Dòng cầu chì chuỗi tối đa | 35A |
| NOCT | 45 ± 2°C |
| Sai số công suất | 0 đến +3% |
| Cấp bảo vệ | Class II |
| Cấp chống cháy | UL Type 29 / IEC Class C |
Tải trọng cơ học và kiểm tra va đập
| Tải trọng tĩnh mặt trước tối đa | 5.400 Pa |
| Tải trọng tĩnh mặt sau tối đa | 2.400 Pa |
| Kiểm tra mưa đá | Viên đá 25 mm tốc độ 23 m/s |
Hệ số nhiệt độ
| Hệ số Pmax | −0,280%/°C |
| Hệ số Voc | −0,230%/°C |
| Hệ số Isc | +0,045%/°C |
Bảo Hành Và Cam Kết Suy Giảm
| Loại bảo hành | Thời hạn | Cam kết cụ thể |
|---|---|---|
| Bảo hành vật lý | 12 năm | Bảo hành lỗi vật lý sản xuất, hở mạch, bong tróc, hư hỏng cấu trúc trong 12 năm đầu |
| Bảo hành hiệu suất tuyến tính | 30 năm | Năm 1: ≥99% · Năm 10: ≥95,40% · Năm 20: ≥91,40% · Năm 30: ≥87,40% công suất ban đầu |
| Suy giảm hàng năm | Từ năm 2–30 | ≤0,40%/năm (thấp hơn P-type PERC thông thường 0,55%/năm) |
| Suy giảm năm đầu | Năm 1 | <1% — thấp nhất trong phân khúc bifacial thương mại |
Chứng Nhận Quốc Tế
- IEC 61215 — Tiêu chuẩn module quang điện tinh thể (thiết kế và kiểm định loại)
- IEC 61730 — An toàn module quang điện
- UL 61730 — Tiêu chuẩn an toàn thị trường Bắc Mỹ
- IEC 62941 — Hướng dẫn chứng nhận kiểu loại và phê duyệt thiết kế
- ISO 9001:2015 — Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 — Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 — An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- TÜV Rheinland — Kiểm định an toàn và hiệu suất độc lập
- TÜV SÜD — Chứng nhận chất lượng
- CE — Tuân thủ tiêu chuẩn thị trường EU
- CSA — Chứng nhận thị trường Canada
So Sánh: LONGi Hi-MO 7 Bifacial Và Các Dòng Tấm Pin Phổ Biến
| Tiêu chí | LONGi Hi-MO 7 (LR8-66HGD) |
LONGi Hi-MO X10 (LR7-72HVHF) |
Tấm pin P-type PERC Monofacial |
|---|---|---|---|
| Dải công suất | 595–625 Wp | 640–670 Wp | 420–570 Wp |
| Công nghệ | HPDC Half-cell | N-type HPBC 2.0 | P-type PERC |
| Hiệu suất tối đa | 23,1% | 24,80% | 20–21% |
| Bifacial | Có — 80 ± 5% | Không (monofacial) | Không |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | −0,280%/°C | −0,260%/°C | −0,34 đến −0,36%/°C |
| Suy giảm năm 2–30 | ≤0,40%/năm | ≤0,35%/năm | ≤0,55%/năm |
| Hiệu suất sau 30 năm | ≥87,40% | ≥79,65% | ≥80% |
| Bảo hành vật lý | 12 năm | 15 năm | 10–12 năm |
| Bảo hành hiệu suất | 30 năm | 30 năm | 25 năm |
| Phù hợp nhất với | Dự án quy mô lớn, mái nâng cao, mặt đất | Mái tôn nhà xưởng, KCN C&I | Dự án nhỏ, ngân sách thấp |
Chọn Hi-MO 7 hay Hi-MO X10 Guardian? Nếu dự án có thể tận dụng ánh sáng phản xạ mặt sau (mái nâng cao, hệ thống trên mặt đất, mái tôn trắng/bạc) — Hi-MO 7 bifacial mang lại sản lượng thực tế vượt trội hơn nhờ lợi thế bifaciality 80%. Nếu dự án lắp sát mái (ít ánh sáng phản xạ mặt sau) và cần chống bụi — Hi-MO X10 Guardian là lựa chọn tốt hơn. Đội ngũ kỹ thuật Etek Power hỗ trợ tư vấn miễn phí cho từng dự án cụ thể.
Đặt Hàng Tấm Pin LONGi Hi-MO 7 Tại Etek Power
Để nhận báo giá tấm pin LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD theo số lượng cụ thể hoặc cần tư vấn kỹ thuật — liên hệ trực tiếp:
- Hotline: Mr. Long – 0947.137.388
- Email: longtv@etekpower.vn
- Website: etekpower.vn
- Địa chỉ kho: 189 Phan Trọng Tuệ, Thanh Liệt, Hà Nội
Xem thêm sản phẩm tấm pin LONGi khác:
- IEC 61215 — Tiêu chuẩn module quang điện tinh thể (thiết kế và kiểm định loại)
- IEC 61730 — An toàn module quang điện
- UL 61730 — Tiêu chuẩn an toàn thị trường Bắc Mỹ
- IEC 62941 — Hướng dẫn chứng nhận kiểu loại và phê duyệt thiết kế
- ISO 9001:2015 — Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 — Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 — An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- TÜV Rheinland — Kiểm định an toàn và hiệu suất độc lập
- TÜV SÜD — Chứng nhận chất lượng
- CE — Tuân thủ tiêu chuẩn thị trường EU
- CSA — Chứng nhận thị trường Canada


Hàng chính hãng 100%
Uy tín chất lượng
Hỗ trợ liên tục trong quá trình sử dụng sản phẩm