Tấm Pin Trina Vertex N 725Wp TOPCon Bifacial | Etek Power
| Kích thước | 2.384 × 1.303 × 33 mm |
| Trọng lượng | 38,3 kg/tấm |
| Số lượng tế bào | 132 tế bào, N-type i-TOPCon monocrystalline |
| Kính mặt trước | 2,0 mm, AR Coating, kính cường lực chịu nhiệt |
| Kính mặt sau | 2,0 mm, White Coating, kính cường lực |
| Khung | 33 mm, nhôm hợp kim anodized |
| Hộp đấu nối | IP68 |
| Cáp đầu ra | 4,0 mm², dài 350/280 mm (tùy chỉnh được) |
| Connector | TS4 Plus / TS4 |
| Bifaciality | 80 ± 5% |
| Đóng gói | 33 tấm/thùng · 594 tấm/container 40′ |
Trina Solar Vertex N TSM-NEG21C.20 là dòng tấm pin bifacial kính kép N-type i-TOPCon cao cấp nhất của Trina Solar, với công suất tối đa 725Wp, hiệu suất 23,3% và hệ số nhiệt độ xuất sắc −0,29%/°C. Dòng sản phẩm này được xây dựng trên nền tảng tế bào 210mm thế hệ mới — mang lại lợi thế rõ ràng về chi phí BOS (Balance of System) và LCOE (Levelized Cost of Energy) so với tấm pin công suất thấp hơn.
Etek Power hiện có sẵn hàng kho tấm pin Trina Solar Vertex N TSM-NEG21C.20 700–725Wp, đầy đủ CO/CQ chính hãng, hóa đơn VAT và sẵn sàng cung ứng số lượng lớn cho nhà thầu EPC, chủ đầu tư dự án điện mặt trời và ban quản lý khu công nghiệp toàn quốc.
Đặt Hàng Ngay — Có Sẵn Kho, Đủ Giấy Tờ, Giao Nhanh Toàn Quốc
| Có sẵn kho tại Hà Nội | Xuất hàng trong ngày làm việc — không chờ nhập theo đơn, tiến độ dự án không bị ảnh hưởng |
| Hồ sơ đầy đủ | CO/CQ chính hãng Trina Solar, hóa đơn VAT đúng quy định — đủ điều kiện thanh quyết toán công trình và vay ngân hàng |
| Năng lực số lượng lớn | Cung ứng từ vài chục đến hàng nghìn tấm — phù hợp dự án từ 200 kWp đến nhiều MWp |
| Khách hàng mục tiêu | Nhà thầu EPC solar, chủ đầu tư dự án, ban quản lý KCN, đơn vị phát triển nhà máy điện mặt trời quy mô lớn |
| Giá cạnh tranh | Báo giá riêng theo số lượng và tiến độ giao hàng — liên hệ trực tiếp để được giá tốt nhất |
| Tư vấn kỹ thuật miễn phí | Hỗ trợ tính toán chuỗi, thiết kế layout theo thông số inverter, so sánh phương án giữa các dòng tấm pin |
Đặt hàng ngay: Mr. Long – 0947.137.388 | longtv@etekpower.vn
Tại Sao Chọn Trina Solar Vertex N 725Wp Cho Dự Án Của Bạn?
① Công Suất 725Wp Trên Nền Tảng 210mm — Giảm BOS 2–6%
Trina Vertex N TSM-NEG21C.20 được xây dựng trên nền tảng tế bào 210mm — kích thước tế bào lớn nhất hiện đang được thương mại hóa. Công suất 725Wp cao hơn 35W so với công nghệ thông thường cùng kích thước module, có nghĩa là:
- Với cùng mục tiêu công suất (ví dụ: 10 MWp), cần ít tấm pin hơn → ít giá đỡ, ít cáp, ít đầu nối, ít nhân công lắp đặt
- Chi phí BOS (Balance of System) và LCOE (chi phí điện quy đổi) giảm 2–6% so với dùng tấm pin công suất thấp hơn
- Hiệu quả sử dụng container cao hơn: 594 tấm/40′ container thay vì nhiều container hơn với tấm pin nhỏ hơn → giảm chi phí vận chuyển
② N-type i-TOPCon — Công Nghệ Hiệu Suất Cao Nhất Đang Thương Mại Hóa
Vertex N sử dụng công nghệ i-TOPCon (improved Tunnel Oxide Passivated Contact) độc quyền của Trina Solar với các cải tiến liên tục: giảm điện trở tiếp xúc, tăng phản xạ mặt sau và cải thiện chất lượng cạnh — tạo ra hiệu suất tối đa 23,3% trên cùng diện tích lắp đặt.
So với P-type PERC thông thường:
- Hiệu suất cao hơn ~2,5 điểm phần trăm tuyệt đối (23,3% so với ~20,5%)
- Hệ số nhiệt độ tốt hơn đáng kể (−0,29% so với −0,34 đến −0,36%/°C)
- Kháng PID, LID và LeTID tốt hơn — tuổi thọ thực tế dài hơn
③ Bifacial Dual Glass — Thu Điện Hai Mặt, Kính Kép Bền 30 Năm
Vertex N là tấm pin bifacial (hai mặt phát điện) với cấu trúc dual glass (kính kép) — kính cường lực AR-coating phủ chống phản quang ở mặt trước và kính cường lực white coating phủ trắng ở mặt sau để tăng phản xạ ánh sáng. Tỷ lệ bifaciality 80 ± 5% — mặt sau có thể đóng góp thêm 10–20% sản lượng so với công suất STC tùy bề mặt và góc lắp đặt.
Cấu trúc kính kép còn mang lại lợi ích bổ sung: chống ẩm vào module, bền hơn với môi trường khắc nghiệt và là điều kiện để bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm có giá trị.
④ Hệ Số Nhiệt Độ −0,29%/°C — Vận Hành Hiệu Quả Trong Khí Hậu Nóng Việt Nam
Trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, nhiệt độ tấm pin ngoài trời thường đạt 55–65°C vào ban ngày. Với hệ số nhiệt độ −0,29%/°C, khi tấm pin nóng thêm 30°C so với STC (25°C), công suất thực tế giảm chỉ 8,7% — trong khi tấm pin P-type PERC có hệ số −0,35%/°C giảm đến 10,5% trong cùng điều kiện. Chênh lệch 1,8% này tích lũy qua hàng nghìn giờ phát điện mỗi năm là khoản sản lượng và doanh thu đáng kể.
⑤ Độ Tin Cậy Công Nghiệp — Công Trình Khắc Nghiệt Vẫn Vận Hành Ổn Định
- Half-cut technology: Giảm đáng kể nguy cơ hot spot (điểm nóng cục bộ) — nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng tấm pin và mối nguy cháy nổ
- Chống PID/LID/LeTID: Được kiểm định kháng các hiện tượng suy giảm hiệu suất do điện áp, ánh sáng và nhiệt độ
- Kháng hóa chất: Được kiểm định kháng muối, amoniac và cát — phù hợp cho vùng ven biển, gần khu công nghiệp hóa chất
- Kiểm tra mưa đá: Chịu được viên đá 25mm tốc độ 23 m/s — đáp ứng tiêu chuẩn IEC
- Cutting technology mới: Công nghệ cắt không phá hủy (non-destructive cutting) giảm thiểu vi nứt (micro-cracks) — kéo dài tuổi thọ tấm pin
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ — 6 Model TSM-NEG21C.20
Thông số điện học STC (1.000 W/m², 25°C, AM1.5)
| Thông số | 700W | 705W | 710W | 715W | 720W | 725W |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax STC (W) | 700 | 705 | 710 | 715 | 720 | 725 |
| Vmp (V) | 40,5 | 40,7 | 40,9 | 41,1 | 41,3 | 41,5 |
| Imp (A) | 17,29 | 17,33 | 17,36 | 17,40 | 17,44 | 17,47 |
| Voc (V) | 48,6 | 48,8 | 49,0 | 49,2 | 49,4 | 49,6 |
| Isc (A) | 18,32 | 18,36 | 18,40 | 18,44 | 18,49 | 18,54 |
| Hiệu suất (%) | 22,5 | 22,7 | 22,9 | 23,0 | 23,2 | 23,3 |
Thông số điện học NOCT (800 W/m², 20°C, gió 1 m/s)
| Thông số | 700W | 705W | 710W | 715W | 720W | 725W |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax NOCT (W) | 534 | 540 | 543 | 547 | 551 | 555 |
| Vmp NOCT (V) | 38,0 | 38,3 | 38,5 | 38,7 | 38,8 | 39,0 |
| Imp NOCT (A) | 14,04 | 14,08 | 14,12 | 14,14 | 14,19 | 14,23 |
| Voc NOCT (V) | 46,1 | 46,3 | 46,5 | 46,7 | 46,9 | 47,1 |
| Isc NOCT (A) | 14,76 | 14,80 | 14,83 | 14,86 | 14,90 | 14,94 |
Thông số BNPI (mặt trước 1.000 W/m² + mặt sau 135 W/m², 25°C) — Phản ánh Thực Tế Bifacial
| Thông số | 700W | 705W | 710W | 715W | 720W | 725W |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax BNPI (W) | 776 | 781 | 787 | 792 | 798 | 801 |
| Vmp BNPI (V) | 40,5 | 40,7 | 40,9 | 41,1 | 41,3 | 41,5 |
| Imp BNPI (A) | 19,15 | 19,19 | 19,23 | 19,28 | 19,32 | 19,301 |
| Voc BNPI (V) | 48,6 | 48,8 | 49,0 | 49,2 | 49,4 | 49,6 |
| Isc BNPI (A) | 20,30 | 20,34 | 20,39 | 20,43 | 20,49 | 20,54 |
BNPI = Bifacial NOCT Power Index. Thông số BNPI phản ánh gần nhất với hiệu suất thực tế của tấm pin bifacial khi mặt sau nhận ánh sáng phản xạ thực tế từ bề mặt phía dưới. Tấm pin 725Wp đạt tới 801W trong điều kiện BNPI — đây là con số nên dùng khi tính sản lượng thực tế cho dự án bifacial.

Công suất bifacial thực tế theo mức phản xạ mặt sau (tham chiếu 5% và 10%)
| Model | Pmax gain 5% | Pmax gain 10% | Vmp (V) | Voc (V) |
|---|---|---|---|---|
| 700W | 735 W | 770 W | 40,5 | 48,6 |
| 705W | 740 W | 776 W | 40,7 | 48,8 |
| 710W | 746 W | 781 W | 40,9 | 49,0 |
| 715W | 751 W | 787 W | 41,1 | 49,2 |
| 720W | 756 W | 792 W | 41,3 | 49,4 |
| 725W | 761 W | 798 W | 41,5 | 49,6 |
Thông số cơ học
| Kích thước | 2.384 × 1.303 × 33 mm |
| Trọng lượng | 38,3 kg/tấm |
| Số lượng tế bào | 132 tế bào, N-type i-TOPCon monocrystalline |
| Kính mặt trước | 2,0 mm, AR Coating, kính cường lực chịu nhiệt |
| Kính mặt sau | 2,0 mm, White Coating, kính cường lực |
| Khung | 33 mm, nhôm hợp kim anodized |
| Hộp đấu nối | IP68 |
| Cáp đầu ra | 4,0 mm², dài 350/280 mm (tùy chỉnh được) |
| Connector | TS4 Plus / TS4 |
| Bifaciality | 80 ± 5% |
| Đóng gói | 33 tấm/thùng · 594 tấm/container 40′ |
Thông số vận hành
| Nhiệt độ vận hành | −40°C đến +85°C |
| NOCT | 43°C ± 2°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1.500V (IEC) / DC 1.500V (UL) |
| Dòng cầu chì chuỗi tối đa | 35A |
| Sai số công suất | 0 đến +5% |
Hệ số nhiệt độ
| Hệ số Pmax | −0,29%/°C |
| Hệ số Voc | −0,24%/°C |
| Hệ số Isc | +0,04%/°C |
Bảo Hành Và Cam Kết Suy Giảm Công Suất
| Loại bảo hành | Thời hạn | Cam kết cụ thể |
|---|---|---|
| Bảo hành vật lý | 12 năm | Bảo hành lỗi vật lý sản xuất, hư hỏng cấu trúc, bong tróc và hở mạch |
| Bảo hành hiệu suất tuyến tính | 30 năm | Năm 1: ≥99,0% · Năm 30: ≥87,4% công suất ban đầu |
| Suy giảm năm đầu | Năm 1 | ≤1% |
| Suy giảm hàng năm | Từ năm 2–30 | ≤0,4%/năm — tương đương tiêu chuẩn N-type tốt nhất thị trường |
Tại sao bảo hành 30 năm quan trọng với dự án của bạn? Với ROI điện mặt trời thường 4–6 năm, 24–26 năm còn lại là giai đoạn sinh lợi ròng. Mức suy giảm 0,4%/năm đảm bảo công suất còn 87,4% sau 30 năm — tính ra mỗi năm trong giai đoạn sinh lợi ròng, hệ thống 1 MWp vẫn phát gần như đủ công suất thiết kế ban đầu.
Chứng Nhận Quốc Tế Đầy Đủ
- IEC 61215 — Module quang điện tinh thể: thiết kế và kiểm định loại
- IEC 61730 — An toàn module quang điện
- IEC 61701 — Kiểm định kháng ăn mòn muối (Salt Mist Corrosion)
- IEC 62716 — Kiểm định kháng amoniac
- ISO 9001 — Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001 — Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 14064 — Kiểm kê và kiểm soát phát thải khí nhà kính
- ISO 45001 — An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- TÜV Rheinland và TÜV SÜD — Kiểm định an toàn và hiệu suất độc lập
- CE — Tuân thủ tiêu chuẩn EU
- PV Cycle — Chứng nhận tái chế có trách nhiệm
- Certified Low-Carbon Footprint — Chứng nhận dấu chân carbon thấp
So Sánh: Trina Vertex N 725Wp Và Các Dòng Tấm Pin Hiệu Suất Cao
| Tiêu chí | Trina Vertex N (TSM-NEG21C.20) |
LONGi Hi-MO 7 (LR8-66HGD) |
LONGi Hi-MO X10 (LR7-72HVHF) |
|---|---|---|---|
| Công suất | 700–725 Wp | 595–625 Wp | 640–670 Wp |
| Công nghệ | N-type i-TOPCon | HPDC Half-cell | N-type HPBC 2.0 |
| Hiệu suất tối đa | 23,3% | 23,1% | 24,80% |
| Bifacial | ✅ Có — 80±5% | ✅ Có — 80±5% | ❌ Không (monofacial) |
| Thông số BNPI | Có — 776–801W | Không có trên datasheet | Không có |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0,29%/°C | −0,280%/°C | −0,260%/°C |
| Suy giảm Y2–30 | ≤0,4%/năm | ≤0,40%/năm | ≤0,35%/năm |
| Sau 30 năm | ≥87,4% | ≥87,40% | ≥79,65% |
| Bảo hành vật lý | 12 năm | 12 năm | 15 năm |
| Lợi thế riêng | Công suất cao nhất, giảm BOS 2–6%, thông số BNPI đầy đủ | Bifacial, cùng hiệu suất cao | Anti-dust, bảo hành vật lý dài nhất |
| Phù hợp nhất | Dự án utility lớn, mặt đất, tối ưu chi phí BOS | Utility, KCN, mái nâng cao | C&I mái tôn nhà xưởng, chống bụi |
Lời khuyên chọn tấm pin: Trina Vertex N 725Wp là lựa chọn tối ưu khi ưu tiên công suất tối đa trên mỗi đơn vị diện tích và giảm chi phí BOS tổng thể — điển hình cho dự án utility scale, nhà máy điện mặt trời mặt đất và hệ thống trên mái nhà xưởng lớn muốn tối thiểu số lượng tấm pin. Đội kỹ thuật Etek Power hỗ trợ tư vấn so sánh miễn phí cho dự án cụ thể của bạn.
Đặt Hàng Tấm Pin Trina Solar Vertex N Tại Etek Power
Liên hệ ngay để nhận báo giá theo số lượng và tư vấn kỹ thuật:
- Hotline: Mr. Long – 0947.137.388
- Email: longtv@etekpower.vn
- Website: etekpower.vn
- Địa chỉ kho: 189 Phan Trọng Tuệ, Thanh Liệt, Hà Nội
Xem thêm các dòng tấm pin khác tại Etek Power:
- IEC 61215 — Module quang điện tinh thể: thiết kế và kiểm định loại
- IEC 61730 — An toàn module quang điện
- IEC 61701 — Kiểm định kháng ăn mòn muối (Salt Mist Corrosion)
- IEC 62716 — Kiểm định kháng amoniac
- ISO 9001 — Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001 — Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 14064 — Kiểm kê và kiểm soát phát thải khí nhà kính
- ISO 45001 — An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- TÜV Rheinland và TÜV SÜD — Kiểm định an toàn và hiệu suất độc lập
- CE — Tuân thủ tiêu chuẩn EU
- PV Cycle — Chứng nhận tái chế có trách nhiệm
- Certified Low-Carbon Footprint — Chứng nhận dấu chân carbon thấp


Hàng chính hãng 100%
Uy tín chất lượng
Hỗ trợ liên tục trong quá trình sử dụng sản phẩm