Tấm Pin Trina Vertex N 635Wp TOPCon Monofacial | Etek Power
| Kích thước module | 2.382 × 1.134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 30,0 kg/tấm |
| Số lượng tế bào | 132 tế bào, N-type i-TOPCon monocrystalline |
| Kính mặt trước | 2,0 mm, AR Coating, kính cường lực chịu nhiệt |
| Kính mặt sau | 1,6 mm, kính cường lực |
| Khung | 30 mm, nhôm hợp kim anodized |
| Hộp đấu nối | IP68 |
| Cáp đầu ra | 4,0 mm², dài 350/280 mm (tùy chỉnh được) |
| Connector | MC4 EVO2 / TS4 Plus / TS4* |
| Đóng gói | 36 tấm/thùng · 720 tấm/container 40′ |
Trina Solar Vertex N TSM-NEG19R.20 là dòng tấm pin N-type i-TOPCon monofacial kính kép (dual glass) của Trina Solar, với công suất tối đa 635Wp và hiệu suất đỉnh 23,5% — phiên bản tối ưu cho phân khúc thương mại công nghiệp (C&I) khi muốn hưởng lợi từ công nghệ N-type i-TOPCon hiệu suất cao nhưng không cần đến tính năng bifacial. Cấu trúc dual glass (kính kép) đảm bảo độ bền và tuổi thọ 30 năm vượt trội so với tấm pin cấu trúc kính-backsheet thông thường.
Etek Power có sẵn hàng kho tấm pin Trina Solar Vertex N TSM-NEG19R.20 605–635Wp với đầy đủ CO/CQ chính hãng, hóa đơn VAT và năng lực cung ứng số lượng lớn cho nhà thầu EPC, chủ đầu tư và đơn vị thi công solar trên toàn quốc.
Đặt Hàng Ngay Tại Etek Power — Có Sẵn Kho, Giao Nhanh, Đủ Giấy Tờ
| Có sẵn kho tại Hà Nội | Xuất hàng trong ngày làm việc — đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn |
| Hồ sơ đầy đủ | CO/CQ chính hãng Trina Solar, hóa đơn VAT đúng quy định — đủ điều kiện thanh quyết toán và hồ sơ vay ngân hàng |
| Cung ứng số lượng lớn | Từ vài chục đến hàng nghìn tấm — phù hợp dự án từ 100 kWp đến nhiều MWp |
| Đối tượng phục vụ | Nhà thầu EPC solar, chủ đầu tư dự án, ban quản lý KCN, đơn vị phát triển nhà máy điện mặt trời |
| Báo giá theo số lượng | Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất theo quy mô đơn hàng |
| Tư vấn kỹ thuật miễn phí | Hỗ trợ tính toán chuỗi, thiết kế layout, so sánh phương án tấm pin theo từng dự án cụ thể |
Liên hệ đặt hàng: Mr. Long – 0947.137.388 | longtv@etekpower.vn

Vertex N 635Wp — Lý Do Đây Là Lựa Chọn Tối Ưu Cho Dự Án C&I Mái Nhà
① Hiệu Suất 23,5% — Cao Nhất Trong Phân Khúc Monofacial Thương Mại
Với hiệu suất tối đa 23,5% trên nền tảng tế bào 210mm, Vertex N TSM-NEG19R.20 là một trong những tấm pin monofacial có hiệu suất cao nhất hiện đang được bán thương mại tại Việt Nam. Ý nghĩa thực tế: với cùng diện tích mái nhà xưởng 1.000 m², hệ thống Vertex N 635Wp lắp đặt được công suất cao hơn đáng kể so với tấm pin P-type PERC 530Wp thông thường — tức là cùng diện tích mái, cùng inverter, sản lượng điện mỗi năm cao hơn tương ứng.
② N-type i-TOPCon Monofacial — Khi Mái Tôn Tối Màu Không Tận Dụng Bifacial
Nhiều mái nhà xưởng sử dụng tôn màu xanh đậm hoặc xám tối — bề mặt tối không phản xạ đủ ánh sáng để bifacial tạo ra lợi thế đáng kể. Trong những trường hợp này, monofacial là lựa chọn hợp lý hơn về kinh tế: chi phí thấp hơn bifacial cùng công suất, trong khi sản lượng thực tế không chênh nhiều do mặt sau không được tận dụng. Vertex N 635Wp monofacial vì vậy là phương án tối ưu cho dự án mái tôn màu tối lắp sát mái.
③ Dual Glass (Kính Kép) — Bền Hơn Cấu Trúc Kính-Backsheet Truyền Thống
Dù là monofacial, Vertex N 635Wp vẫn sử dụng cấu trúc dual glass (kính mặt trước + kính mặt sau) thay vì kính-backsheet thông thường. Lợi ích kỹ thuật rõ ràng:
- Kháng ẩm tốt hơn: Kính không thấm ẩm như backsheet polymer — tuổi thọ thực tế dài hơn trong điều kiện nhiệt đới ẩm
- Cứng hơn: Tăng khả năng chịu tải tĩnh và tải gió — phù hợp mái nhà công nghiệp có rung động
- Chống PID tốt hơn: Điện trở bề mặt kính cao hơn backsheet → giảm dòng rò gây suy giảm hiệu suất
- Hỗ trợ bảo hành 30 năm: Trina Solar chỉ cấp bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm cho cấu trúc dual glass
④ Tương Thích Hoàn Hảo Với Hệ Thống Inverter Phổ Biến
Một điểm mạnh ít được nhắc đến của dòng Vertex N 635Wp là “excellent compatibility with existing mainstream system components” theo datasheet Trina Solar. Điện áp Voc (48,7–50,5V) và Vmp (40,5–42,3V) nằm trong dải hoạt động tối ưu của phần lớn inverter thương mại phổ biến tại Việt Nam (Huawei, Sungrow, Growatt…) — kỹ sư thiết kế không cần thay đổi cấu hình chuỗi so với thiết kế đã có trước đó.
⑤ Giảm BOS 1–5% — Tối Ưu Chi Phí Tổng Dự Án
Nhờ công suất cao hơn trên cùng kích thước module (635Wp so với ~530–560Wp của tấm pin thông thường cùng diện tích), số lượng tấm pin cần cho một công suất mục tiêu giảm xuống — kéo theo giảm tương ứng chi phí giá đỡ, cáp DC, đầu nối và nhân công lắp đặt. Trina Solar ước tính tổng chi phí BOS (Balance of System) và LCOE giảm 1–5% so với dùng tấm pin công suất thấp hơn cùng mức diện tích.
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ — 7 Model TSM-NEG19R.20
Thông số điện học STC (1.000 W/m², 25°C, AM1.5)
| Thông số | 605W | 610W | 615W | 620W | 625W | 630W | 635W |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax STC (W) | 605 | 610 | 615 | 620 | 625 | 630 | 635 |
| Vmp (V) | 40,5 | 40,8 | 41,1 | 41,4 | 41,7 | 42,0 | 42,3 |
| Imp (A) | 14,94 | 14,96 | 14,98 | 14,99 | 15,00 | 15,01 | 15,02 |
| Voc (V) | 48,7 | 49,0 | 49,3 | 49,6 | 49,9 | 50,2 | 50,5 |
| Isc (A) | 15,83 | 15,86 | 15,89 | 15,91 | 15,92 | 15,93 | 15,94 |
| Hiệu suất (%) | 22,4 | 22,6 | 22,8 | 23,0 | 23,1 | 23,3 | 23,5 |
Thông số điện học NOCT (800 W/m², 20°C, gió 1 m/s) — Gần Thực Tế Hơn STC
| Thông số | 605W | 610W | 615W | 620W | 625W | 630W | 635W |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax NOCT (W) | 462 | 466 | 470 | 474 | 478 | 482 | 486 |
| Vmp NOCT (V) | 38,1 | 38,3 | 38,6 | 38,8 | 39,1 | 39,4 | 39,7 |
| Imp NOCT (A) | 12,13 | 12,16 | 12,19 | 12,20 | 12,21 | 12,22 | 12,23 |
| Voc NOCT (V) | 46,2 | 46,5 | 46,8 | 47,1 | 47,3 | 47,7 | 48,0 |
| Isc NOCT (A) | 12,75 | 12,78 | 12,80 | 12,82 | 12,83 | 12,84 | 12,85 |
Thông số NOCT phản ánh sát hơn hiệu suất vận hành thực tế tại điều kiện môi trường bình thường. Tấm pin 635Wp đạt 486W NOCT — con số hữu ích để tính toán sản lượng thực tế khi thiết kế hệ thống.
Thông số cơ học
| Kích thước module | 2.382 × 1.134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 30,0 kg/tấm |
| Số lượng tế bào | 132 tế bào, N-type i-TOPCon monocrystalline |
| Kính mặt trước | 2,0 mm, AR Coating, kính cường lực chịu nhiệt |
| Kính mặt sau | 1,6 mm, kính cường lực |
| Khung | 30 mm, nhôm hợp kim anodized |
| Hộp đấu nối | IP68 |
| Cáp đầu ra | 4,0 mm², dài 350/280 mm (tùy chỉnh được) |
| Connector | MC4 EVO2 / TS4 Plus / TS4* |
| Đóng gói | 36 tấm/thùng · 720 tấm/container 40′ |
*Loại connector tùy theo datasheet khu vực. Xác nhận với Etek Power tại thời điểm đặt hàng.
Thông số vận hành và nhiệt độ
| Nhiệt độ vận hành | −40°C đến +70°C |
| NOCT | 43°C ± 2°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1.500V (IEC) |
| Dòng cầu chì chuỗi tối đa | 35A |
| Sai số công suất | 0 đến +5% |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | −0,29%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Voc | −0,24%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Isc | +0,04%/°C |
Bảo Hành Và Suy Giảm Công Suất
| Loại bảo hành | Thời hạn | Cam kết cụ thể |
|---|---|---|
| Bảo hành vật lý | 12 năm | Bảo hành lỗi sản xuất, hư hỏng cấu trúc, bong tróc trong 12 năm đầu vận hành |
| Bảo hành hiệu suất tuyến tính | 30 năm | Năm 1: ≥99,0% · Năm 30: ≥87,4% công suất ban đầu |
| Suy giảm năm đầu | Năm 1 | ≤1,0% |
| Suy giảm hàng năm | Từ năm 2–30 | ≤0,4%/năm |
So sánh suy giảm 30 năm giữa các công nghệ
| Năm vận hành | Trina Vertex N 635Wp (N-type TOPCon) |
Tấm pin P-type PERC (thông thường) |
Chênh lệch sản lượng |
|---|---|---|---|
| Năm 1 | ≥99,0% | ≥97,5% | +1,5% |
| Năm 10 | ≥95,4% | ≥91,2% | +4,2% |
| Năm 20 | ≥91,4% | ≥85,6% | +5,8% |
| Năm 30 | ≥87,4% | ≥80,7% | +6,7% |
Chênh lệch +6,7% sản lượng ở năm 30 không phải con số nhỏ: với hệ thống 500 kWp, chênh lệch tích lũy cuối vòng đời tương đương hàng trăm MWh điện — tức là hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng doanh thu điện bổ sung chỉ nhờ chọn đúng công nghệ tấm pin từ đầu.
Chứng Nhận Quốc Tế
- IEC 61215 — Module quang điện tinh thể: thiết kế và kiểm định loại
- IEC 61730 — An toàn module quang điện
- IEC 61701 — Kháng ăn mòn muối biển
- IEC 62716 — Kháng amoniac
- ISO 9001 — Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001 — Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 14064 — Kiểm kê phát thải khí nhà kính
- ISO 45001 — An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- TÜV Rheinland và TÜV SÜD — Kiểm định độc lập
- CE — Tuân thủ tiêu chuẩn EU
- PV Cycle — Tái chế có trách nhiệm
So Sánh Toàn Bộ Dòng Tấm Pin Trina Solar Và LONGi Tại Etek Power
| Tiêu chí | Trina Vertex N 635Wp Bài này |
Trina Vertex N 725Wp Bifacial |
LONGi Hi-MO 7 620Wp Bifacial |
LONGi Hi-MO X10 Guardian 650Wp |
|---|---|---|---|---|
| Model | TSM-NEG19R.20 | TSM-NEG21C.20 | LR8-66HGD | LR7-72HVHF |
| Công nghệ | N-type i-TOPCon | N-type i-TOPCon | HPDC half-cell | N-type HPBC 2.0 |
| Bifacial | ❌ Monofacial | ✅ 80±5% | ✅ 80±5% | ❌ Monofacial |
| Hiệu suất | 23,5% | 23,3% | 23,1% | 24,80% |
| Pmax STC | 605–635 Wp | 700–725 Wp | 595–625 Wp | 640–670 Wp |
| Kích thước | 2.382 × 1.134 mm | 2.384 × 1.303 mm | 2.382 × 1.134 mm | 2.382 × 1.134 mm |
| Trọng lượng | 30,0 kg | 38,3 kg | 33,5 kg | 28,5 kg |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0,29%/°C | −0,29%/°C | −0,280%/°C | −0,260%/°C |
| Suy giảm Y2–30 | ≤0,4%/năm | ≤0,4%/năm | ≤0,40%/năm | ≤0,35%/năm |
| Bảo hành vật lý | 12 năm | 12 năm | 12 năm | 15 năm |
| Phù hợp nhất | C&I mái tôn tối màu, mái lắp sát, tương thích inverter hiện có | Utility lớn, mặt đất, cần tối ưu BOS | Utility, KCN, mái nâng cao | C&I mái tôn, chống bụi |
Khi nào nên chọn Vertex N 635Wp thay vì các dòng khác?
- Mái tôn màu xanh đậm, xám tối, đỏ nâu → phản xạ mặt sau thấp → bifacial không có lợi → chọn 635Wp monofacial
- Hệ thống lắp sát mái, khoảng hở mặt sau nhỏ hơn 20 cm → bifacial hiệu quả thấp
- Dự án cần trọng lượng tấm pin thấp hơn (30,0 kg so với 33,5–38,3 kg của các dòng bifacial) — mái có tải trọng hạn chế
- Nhà thầu muốn dùng connector MC4 EVO2 tiêu chuẩn tương thích với hệ thống inverter đã có
- Đơn hàng cần tối ưu số lượng theo container: 720 tấm/40′ HC (nhiều hơn so với 594–700 tấm của các dòng lớn hơn)
Đặt Hàng Tấm Pin Trina Solar Vertex N 635Wp Tại Etek Power
Liên hệ ngay để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật:
- Hotline: Mr. Long – 0947.137.388
- Email: longtv@etekpower.vn
- Website: etekpower.vn
- Địa chỉ kho: 189 Phan Trọng Tuệ, Thanh Liệt, Hà Nội
Xem thêm các dòng tấm pin khác tại Etek Power:
- IEC 61215 — Module quang điện tinh thể: thiết kế và kiểm định loại
- IEC 61730 — An toàn module quang điện
- IEC 61701 — Kháng ăn mòn muối biển
- IEC 62716 — Kháng amoniac
- ISO 9001 — Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001 — Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 14064 — Kiểm kê phát thải khí nhà kính
- ISO 45001 — An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- TÜV Rheinland và TÜV SÜD — Kiểm định độc lập
- CE — Tuân thủ tiêu chuẩn EU
- PV Cycle — Tái chế có trách nhiệm


Hàng chính hãng 100%
Uy tín chất lượng
Hỗ trợ liên tục trong quá trình sử dụng sản phẩm