Một trong những bài toán hay bị bỏ sót trong giai đoạn lập dự toán EPC solar là logistics tấm pin. Nhà thầu thường tính đủ chi phí thiết bị, nhân công lắp đặt, giá đỡ — nhưng đến khi chốt đơn hàng mới nhận ra: số lượng container ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển, thời gian nhận hàng và kế hoạch thi công.
Bài viết này cung cấp bảng tính sẵn cho 4 model tấm pin đang phân phối tại Etek Power — Trina Solar 635Wp, Trina Solar 725Wp, LONGi Hi-MO 7 620Wp và LONGi Hi-MO X10 Guardian 650Wp — kèm hướng dẫn tối ưu chi phí logistics theo quy mô dự án.

Trước khi tính toán logistics, cần nắm chắc thông số đóng gói của từng model — đây là dữ liệu gốc để ra mọi con số phía sau.
| Thông số | Trina Vertex N 635Wp TSM-NEG19R.20 |
Trina Vertex N 725Wp TSM-NEG21C.20 |
LONGi Hi-MO 7 620Wp LR8-66HGD |
LONGi X10 Guardian 650Wp LR7-72HVHF |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước tấm (mm) | 2.382 × 1.134 × 30 | 2.384 × 1.303 × 33 | 2.382 × 1.134 × 30 | 2.382 × 1.134 × 30 |
| Trọng lượng/tấm (kg) | 30,0 | 38,3 | 33,5 | 28,5 |
| Tấm/pallet | 36 | 33 | 36 | 35 |
| Tấm/container 20’GP | 720 | — | 144 | 140 |
| Tấm/container 40’HC | 720 | 594 | 720 | 700 |
| kWp/container 40’HC | ~457 kWp | ~431 kWp | ~446 kWp | ~455 kWp |
| Tổng tải trọng/40’HC (tấn) | ~21,6 | ~22,7 | ~24,1 | ~19,95 |
Ghi chú: kWp/container tính theo model phổ biến nhất (635Wp, 725Wp, 620Wp, 650Wp). Tải trọng tấm pin chưa bao gồm trọng lượng pallet gỗ (~20–25 kg/pallet). Số liệu thực tế tùy lô hàng cụ thể.
2. Bảng Tính Số Lượng Tấm Pin Và Container Theo Công Suất Dự Án
Dưới đây là bảng tính sẵn cho các quy mô dự án phổ biến. Công thức cơ bản:
Số tấm pin cần = Công suất dự án (kWp) × 1.000 ÷ Công suất tấm pin (Wp)
Số container 40’HC = Số tấm cần ÷ Số tấm/container 40’HC (làm tròn lên)
Model Trina Solar Vertex N 635Wp — 720 tấm/40’HC
| Công suất dự án | Số tấm pin cần | Số pallet (36t/pallet) | Số 40’HC cần | Còn dư (tấm) |
|---|---|---|---|---|
| 100 kWp | 158 tấm | 5 pallet | 1 container (dùng ~22%) | 562 tấm dư |
| 200 kWp | 315 tấm | 9 pallet | 1 container (dùng ~44%) | 405 tấm dư |
| 500 kWp | 788 tấm | 22 pallet | 2 container (dùng ~55% con thứ 2) | — |
| 1 MWp | 1.575 tấm | 44 pallet | 3 container (dùng ~72% con thứ 3) | — |
| 2 MWp | 3.150 tấm | 88 pallet | 5 container (dùng ~75% con thứ 5) | — |
| 5 MWp | 7.874 tấm | 219 pallet | 11 container (dùng ~94% con thứ 11) | — |
Model Trina Solar Vertex N 725Wp — 594 tấm/40’HC
| Công suất dự án | Số tấm pin cần | Số pallet (33t/pallet) | Số 40’HC cần | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 100 kWp | 138 tấm | 5 pallet | 1 container (dùng ~23%) | |
| 200 kWp | 276 tấm | 9 pallet | 1 container (dùng ~46%) | |
| 500 kWp | 690 tấm | 21 pallet | 2 container (dùng ~58% con thứ 2) | Ít tấm hơn 635Wp nhờ công suất cao |
| 1 MWp | 1.380 tấm | 42 pallet | 3 container (dùng ~95% con thứ 3) | Gần tối ưu nhất |
| 2 MWp | 2.759 tấm | 84 pallet | 5 container (dùng ~93% con thứ 5) | |
| 5 MWp | 6.897 tấm | 209 pallet | 12 container (dùng ~97% con thứ 12) | Hiệu quả container cao nhất |
Model LONGi Hi-MO 7 620Wp — 720 tấm/40’HC
| Công suất dự án | Số tấm pin cần | Số pallet (36t/pallet) | Số 40’HC cần | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 100 kWp | 162 tấm | 5 pallet | 1 container | |
| 200 kWp | 323 tấm | 9 pallet | 1 container | |
| 500 kWp | 807 tấm | 23 pallet | 2 container | |
| 1 MWp | 1.614 tấm | 45 pallet | 3 container (dùng ~75%) | |
| 2 MWp | 3.226 tấm | 90 pallet | 5 container (dùng ~90%) | |
| 5 MWp | 8.065 tấm | 224 pallet | 12 container (dùng ~93%) |
Model LONGi Hi-MO X10 Guardian 650Wp — 700 tấm/40’HC
| Công suất dự án | Số tấm pin cần | Số pallet (35t/pallet) | Số 40’HC cần | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 100 kWp | 154 tấm | 5 pallet | 1 container | |
| 200 kWp | 308 tấm | 9 pallet | 1 container | |
| 500 kWp | 770 tấm | 22 pallet | 2 container (dùng ~55%) | Tấm nhẹ nhất (28,5kg) — tải trọng thấp |
| 1 MWp | 1.539 tấm | 44 pallet | 3 container (dùng ~73%) | |
| 2 MWp | 3.077 tấm | 88 pallet | 5 container (dùng ~88%) | |
| 5 MWp | 7.693 tấm | 220 pallet | 11 container (dùng ~99%) | Tối ưu container nhất ở 5MWp |
3. Container 20’GP Hay 40’HC? Khi Nào Dùng Loại Nào?
Tất cả 4 model tấm pin tại Etek Power đều được đóng gói tối ưu cho container 40′ High Cube (40’HC) — loại container phổ biến nhất trong vận chuyển tấm pin solar quốc tế. Tuy nhiên trong một số trường hợp nhà thầu sẽ gặp container 20’GP, và cần hiểu sự khác biệt.
| Tiêu chí | Container 20’GP | Container 40’HC |
|---|---|---|
| Kích thước trong (dài) | ~5,9 m | ~12,0 m |
| Kích thước trong (cao) | ~2,39 m | ~2,70 m (cao hơn 40’GP 30cm) |
| Thể tích tải | ~33 m³ | ~76 m³ |
| Tải trọng tối đa (payload) | ~28 tấn | ~26–28 tấn |
| Tấm pin Trina 635Wp | ~360 tấm | 720 tấm |
| Tấm pin LONGi Hi-MO 7 620Wp | 144 tấm/20’GP (theo datasheet) | 720 tấm |
| Chi phí vận chuyển biển | Cao hơn/kWp (~60–70% giá 40’HC cho nửa lượng hàng) | Tối ưu nhất về chi phí/kWp |
| Phù hợp khi | Dự án nhỏ <200kWp, kho tiếp nhận hạn chế diện tích | Mọi dự án từ 200kWp trở lên |
Tại sao 40’HC thay vì 40’GP thông thường?
Tấm pin solar hiện đại dài 2,38 m. Pallet xếp đứng cần chiều cao container ≥ 2,5 m. Container 40’GP tiêu chuẩn chỉ cao 2,39 m trong — không đủ để xếp pallet tấm pin theo cách tối ưu. 40’HC (High Cube) với chiều cao trong 2,70 m cho phép xếp đầy đủ số pallet theo thiết kế của nhà sản xuất — đây là lý do mọi đơn vị xuất khẩu tấm pin đều dùng 40’HC.

4. Trọng Lượng Và Tải Trọng — Lưu Ý Khi Chọn Xe Vận Chuyển Nội Địa
Sau khi container về cảng, nhà thầu EPC cần thuê xe chở tấm pin từ kho về công trình. Đây là điểm nhiều nhà thầu tính sai — dẫn đến thuê xe không đủ tải hoặc bị cảnh sát giao thông xử phạt quá tải.
Trọng lượng thực tế của một container 40’HC tấm pin
| Model | Số tấm/40’HC | Tải tấm pin (tấn) | + Pallet gỗ (~0,8 tấn/20 pallet) | Tổng tải hàng (tấn) |
|---|---|---|---|---|
| Trina 635Wp | 720 tấm | 21,6 | ~0,8 | ~22,4 tấn |
| Trina 725Wp | 594 tấm | 22,7 | ~0,8 | ~23,5 tấn |
| LONGi Hi-MO 7 620Wp | 720 tấm | 24,1 | ~0,8 | ~24,9 tấn |
| LONGi X10 Guardian 650Wp | 700 tấm | 19,95 | ~0,8 | ~20,8 tấn |
Cộng thêm trọng lượng bản thân container 40’HC (~3,8–4,2 tấn), tổng tải trọng đầu xe (GVW) sẽ vào khoảng 26–29 tấn. Xe đầu kéo container tải trọng ≥30 tấn (GVW) là phù hợp và đảm bảo không vi phạm tải trọng cầu đường.
Vận chuyển tấm pin từ kho về công trình bằng xe tải thường
Nếu không dùng xe đầu kéo container mà rút hàng ra xe tải thường, tính như sau:
- Xe tải 10 tấn (thực chở ~8 tấn an toàn): chở được ~267 tấm Trina 635Wp hoặc ~239 tấm LONGi 620Wp mỗi chuyến
- Xe tải 15 tấn (thực chở ~12 tấn): chở được ~400 tấm Trina 635Wp hoặc ~358 tấm LONGi 620Wp mỗi chuyến
- Quan trọng: Tấm pin không được xếp chồng quá số lớp cho phép — quá tải trọng tấm pin ở lớp dưới có thể gây nứt vỡ tế bào bên trong dù ngoại quan bình thường
5. Năm Cách Tối Ưu Chi Phí Logistics Cho Nhà Thầu EPC Solar
① Ghép đơn hàng với dự án khác chạy song song
Nếu bạn đang thi công 2 dự án đồng thời và mỗi dự án cần 350–400 kWp — thay vì đặt 2 đơn riêng (mỗi đơn dùng ~55% một container), hãy gộp thành 1 đơn 700–800 kWp để lấp đầy 1,5–2 container. Chi phí vận chuyển/kWp giảm đáng kể.
② Chọn model tấm pin có kWp/container cao nhất
So sánh kWp trên mỗi container 40’HC của 4 model:
| Trina 635Wp | 720 tấm × 635Wp = 457 kWp/container |
| LONGi X10 Guardian 650Wp | 700 tấm × 650Wp = 455 kWp/container |
| LONGi Hi-MO 7 620Wp | 720 tấm × 620Wp = 446 kWp/container |
| Trina 725Wp | 594 tấm × 725Wp = 431 kWp/container |
Trina 635Wp và LONGi X10 Guardian 650Wp cho kWp/container cao nhất — chi phí vận chuyển/kWp thấp nhất trong 4 model.
③ Mua từ kho nội địa cho dự án nhỏ dưới 400 kWp
Với dự án dưới 400 kWp, nhập nguyên container sẽ dư rất nhiều tấm pin — vốn bị chôn, chi phí lưu kho phát sinh. Mua từ kho nội địa (như kho Etek Power tại Hà Nội) giải quyết bài toán này: mua đúng số lượng cần, giao nhanh, không phải quản lý tấm pin dư.
④ Tối ưu số tấm pin để lấp đầy container
Ví dụ thực tế: dự án 500 kWp dùng LONGi 620Wp cần 807 tấm = 1,12 container. Nếu tăng quy mô thêm 8% lên 540 kWp (873 tấm = 1,21 container) không giảm được chi phí container. Nhưng nếu tăng lên 620 kWp (1.000 tấm = 1,39 container) — vẫn chưa tối ưu. Điểm tối ưu là 620 kWp × 2 = 1.240 kWp để lấp đủ đúng 2 container × 720 tấm = 1.440 tấm.
Nhà thầu có thể tư vấn chủ đầu tư điều chỉnh công suất theo bội số container để tối ưu chi phí tổng dự án.
⑤ Lên lịch nhận hàng theo tiến độ thi công thực tế
Tránh nhận toàn bộ tấm pin một lúc khi công trình chưa sẵn sàng. Chi phí bảo quản tấm pin tại công trình, rủi ro hư hỏng và mất mát không nằm trong dự toán. Thay vào đó: lên lịch nhận hàng theo tiến độ lắp đặt thực tế — 1 container/tuần nếu đội thi công lắp được ~400–450 kWp/tuần.

6. Mua Từ Kho Nội Địa Vs Nhập Container Trực Tiếp — So Sánh Thực Tế
Đây là câu hỏi nhà thầu EPC thường phân vân khi đặt đơn hàng lớn. Không có câu trả lời đúng tuyệt đối — phụ thuộc vào quy mô dự án và áp lực tiến độ.
| Tiêu chí | Mua từ kho nội địa (Etek Power Hà Nội) |
Nhập container trực tiếp (đặt nhà sản xuất) |
|---|---|---|
| Thời gian nhận hàng | 1–3 ngày làm việc | 6–14 tuần (từ đặt hàng đến nhận) |
| Số lượng tối thiểu | Không giới hạn tối thiểu | Thường tối thiểu 1 container (~430–457 kWp) |
| Giá/Wp | Cao hơn nhập thẳng ~3–8% | Thấp hơn khi số lượng đủ lớn |
| Rủi ro tiến độ | Rất thấp — hàng sẵn có | Cao — phụ thuộc lịch tàu, hải quan, chuẩn bị chứng từ |
| CO/CQ | Sẵn có — bàn giao cùng ngày | Cần thời gian chuẩn bị thêm sau khi hàng về cảng |
| Thanh toán | Linh hoạt — có thể trả từng đợt | Thường đặt cọc 30–50% trước khi sản xuất |
| Phù hợp với | Dự án <1 MWp, cần hàng gấp, muốn linh hoạt số lượng | Dự án ≥1 MWp, thời gian lập kế hoạch đủ dài (≥3 tháng) |
Kết hợp 2 phương thức là chiến lược tối ưu nhất
Nhiều nhà thầu EPC kinh nghiệm dùng chiến lược kết hợp: mua từ kho nội địa để khởi công đúng tiến độ, sau đó nhập thêm container cho phần công suất lớn hơn. Etek Power hỗ trợ cả 2 phương thức này và có thể giữ hàng theo lịch rút từng đợt phù hợp tiến độ thi công.
Tính Toán Logistics Cho Dự Án Của Bạn — Liên Hệ Etek Power
Đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh Etek Power hỗ trợ miễn phí:
- Tính toán số lượng tấm pin và container chính xác cho công suất dự án
- Lập kế hoạch giao hàng theo tiến độ thi công
- Tư vấn chọn model tối ưu chi phí logistics theo từng dự án
- Xuất hồ sơ đầy đủ CO/CQ + VAT + Packing List kèm theo
Xem thêm sản phẩm tấm pin đang có sẵn kho:
- Tấm pin Trina Solar Vertex N TSM-NEG19R.20 635Wp
- Tấm pin Trina Solar Vertex N TSM-NEG21C.20 725Wp
- Tấm pin LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD 620Wp
- Tấm pin LONGi Hi-MO X10 Guardian LR7-72HVHF 650Wp
Xem thêm trong chuỗi bài mua tấm pin B2B:
- 7 Điều Nhà Thầu EPC Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua Tấm Pin Solar Số Lượng Lớn
- CO/CQ Tấm Pin Solar Là Gì? Tại Sao Nhà Thầu Không Được Bỏ Qua?
- Mua Tấm Pin Solar Tại Hà Nội: Tiêu Chí Chọn Nhà Phân Phối Có Kho Thực
- Hotline: Mr. Long – 0947.137.388
- Email: longtv@etekpower.vn
- Địa chỉ kho: 189 Phan Trọng Tuệ, Thanh Liệt, Hà Nội

